Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 插嘴

插嘴

chā zuǐ
Âm Hán-Việt: sáp chuỷ
HSK 3.0 cấp 9
cắt ngang lời/chen vào
to interrupt (sb talking)

Ví dụ câu

别人说话时不要插嘴。

Biérén shuōhuà shí búyào chāzuǐ.

Khi người khác nói chuyện đừng cắt ngang lời.

Don't interrupt when others are speaking.

Cách dùng từ này

“插嘴” (chen ngang lời người khác) là động từ li hợp, không mang tân ngữ, hay dùng trong lời nhắc nhở: “别人 说话时 不要 插嘴”. Có thể tách: “插 一句 嘴”. Gần “打断” (ngắt lời), nhưng “打断” mang tân ngữ: “打断 别人”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →