他们为了一点小事吵嘴。
Tāmen wèile yīdiǎn xiǎo shì chǎozuǐ.
Họ cãi nhau vì một chuyện nhỏ.
They quarreled over a small matter.
“吵嘴” (cãi nhau, cãi cọ) là động từ ly hợp khẩu ngữ, thường chỉ cãi vặt giữa người thân quen. Người cãi cùng đặt sau “跟”, “和”: “他 跟 妹妹 吵嘴”; có thể tách: chǎo le jǐ jù zuǐ (cãi nhau mấy câu). Gần nghĩa “吵架” (cãi nhau, dùng phổ biến nhất); “吵嘴” nhẹ hơn, chỉ đấu khẩu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.