Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吵嘴

吵嘴

chǎo zuǐ
Âm Hán-Việt: sảo chuỷ
HSK 3.0 cấp 9
cãi nhau/xung đột lời nói
to quarrel

Ví dụ câu

他们为了一点小事吵嘴。

Tāmen wèile yīdiǎn xiǎo shì chǎozuǐ.

Họ cãi nhau vì một chuyện nhỏ.

They quarreled over a small matter.

Cách dùng từ này

“吵嘴” (cãi nhau, cãi cọ) là động từ ly hợp khẩu ngữ, thường chỉ cãi vặt giữa người thân quen. Người cãi cùng đặt sau “跟”, “和”: “他 跟 妹妹 吵嘴”; có thể tách: chǎo le jǐ jù zuǐ (cãi nhau mấy câu). Gần nghĩa “吵架” (cãi nhau, dùng phổ biến nhất); “吵嘴” nhẹ hơn, chỉ đấu khẩu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →