Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反抗

反抗

fǎn kàng
Âm Hán-Việt: phản kháng
HSK 3.0 cấp 7
phản kháng, chống lại
to resist

Ví dụ câu

他反抗父母的安排。

Tā fǎnkàng fùmǔ de ānpái.

Anh ta chống lại sự sắp xếp của bố mẹ.

He resisted his parents' arrangement.

Cách dùng từ này

“反抗” (phản kháng, chống lại) là động từ, mang tân ngữ là sức ép, quyền lực hoặc sự sắp đặt mà mình không chịu: “他 反抗 父母 的 安排” (anh ấy chống lại sự sắp đặt của bố mẹ). Cũng dùng không có tân ngữ, như bị bắt nạt thì phải phản kháng. Khác “反对” (phản đối) là bày tỏ không đồng ý; “反抗” là hành động chống trả.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →