镜子反射光线。
Jìngzi fǎnshè guāngxiàn.
Gương phản xạ ánh sáng.
The mirror reflects light.
“反射” (phản xạ) là động từ, cũng dùng như danh từ. Trong vật lý: ánh sáng, âm thanh dội lại khi gặp bề mặt, như “镜子 反射 光线” (gương phản chiếu ánh sáng). Trong sinh học là phản xạ của cơ thể, như phản xạ có điều kiện. Khác “反应” (phản ứng) dùng rộng hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.