Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 厂
chǎng
HSK 3.0 cấp 3
xưởng, nhà máy
factory, plant, mill

Ví dụ câu

这个厂很大。

Zhège chǎng hěn dà.

Nhà máy này rất lớn.

This factory is very big.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)