问题仍然存在。
Wèn tí réng rán cún zài.
Vấn đề vẫn còn tồn tại.
The problem still exists.
"存在" (tồn tại) là động từ, hay dùng với sự việc trừu tượng: "存在 问题" (có vấn đề), "问题 仍然 存在" (vấn đề vẫn còn). Nó cũng làm danh từ "sự tồn tại". So với "有", "存在" trang trọng hơn và nhấn mạnh việc vẫn còn đó; thường nói về vấn đề, khó khăn, khác biệt chứ ít nói về đồ vật cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.