Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 创建

创建

chuàng jiàn
Âm Hán-Việt: sáng kiến
HSK 3.0 cấp 6
thành lập, xây dựng
to found, to establish

Ví dụ câu

我们创建了一个网站。

Wǒmen chuàngjiàn le yí gè wǎngzhàn.

Chúng tôi đã tạo một trang web.

We created a website.

Cách dùng từ này

"创建" (xây dựng, lập nên) là động từ, tân ngữ khá rộng: tổ chức, trang web, tài khoản: "创建 网站", "创建 账号". Trên máy tính, "创建" là "tạo" (tạo tệp, tạo nhóm).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

创建 viết sang phồn thể là 創建 chuàng jiàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →