Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 搭建

搭建

dā jiàn
Âm Hán-Việt: đáp kiến
HSK 3.0 cấp 9
xây dựng/dựng lên
to build (esp. with simple materials)

Ví dụ câu

爸爸在花园里搭建了一个小木屋。

Bàba zài huāyuán lǐ dājiàn le yí gè xiǎo mùwū.

Bố đã xây một căn nhà gỗ nhỏ trong vườn.

Dad built a small wooden house in the garden.

Cách dùng từ này

Động từ, dựng lên, lắp ghép (lều, sân khấu, nhà tạm). Hay gặp: 搭建 + 舞台, 搭建 + 帐篷; nghĩa bóng: 搭建 + 平台 (tạo nền tảng). Khác 建造 (xây công trình kiên cố) — 搭建 nhấn vào lắp ghép, thường tạm thời.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →