爸爸在花园里搭建了一个小木屋。
Bàba zài huāyuán lǐ dājiàn le yí gè xiǎo mùwū.
Bố đã xây một căn nhà gỗ nhỏ trong vườn.
Dad built a small wooden house in the garden.
Động từ, dựng lên, lắp ghép (lều, sân khấu, nhà tạm). Hay gặp: 搭建 + 舞台, 搭建 + 帐篷; nghĩa bóng: 搭建 + 平台 (tạo nền tảng). Khác 建造 (xây công trình kiên cố) — 搭建 nhấn vào lắp ghép, thường tạm thời.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.