Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 准备

准备

zhǔn bèi
Âm Hán-Việt: chuẩn bị
HSK 3.0 cấp 2
chuẩn bị
to prepare; preparation

Ví dụ câu

你准备好了吗?我们出发吧。

Nǐ zhǔnbèi hǎo le ma? Wǒmen chūfā ba.

Bạn chuẩn bị xong chưa? Chúng ta đi thôi.

Are you ready? Let's go.

Cách dùng từ này

Động từ “chuẩn bị”, có hai cách dùng. Tân ngữ là danh từ: 准备 + 晚饭 (chuẩn bị bữa tối). Tân ngữ là động từ, nghĩa “định, dự định”: “tôi định sang năm đi Trung Quốc”. Cũng là danh từ “sự chuẩn bị”: 做 + 准备. Hay đi với 好: 准备好了 (đã sẵn sàng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

准备 viết sang phồn thể là 準備 zhǔn bèi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →