Hanzi GenzTừ ghép HSK › 准备
准备
zhǔn bèi
Âm Hán-Việt: chuẩn bị
HSK 3.0 cấp 1
chuẩn bị
preparation

Ví dụ câu

你准备好了吗?我们出发吧。

Nǐ zhǔnbèi hǎo le ma? Wǒmen chūfā ba.

Bạn chuẩn bị xong chưa? Chúng ta đi thôi.

Are you ready? Let's go.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)