Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 计划

计划

jì huà
Âm Hán-Việt: kế hoạch
HSK 3.0 cấp 4
kế hoạch
plan

Ví dụ câu

你有什么计划?

Nǐ yǒu shénme jìhuà?

Bạn có kế hoạch gì?

What plans do you have?

Cách dùng từ này

"计划" (kế hoạch) vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ: "做 计划", "你 有 什么 计划", "旅行 计划". Động từ, đứng trước động từ khác, nghĩa "dự định": "我 计划 明年 去 中国". Gần nghĩa "打算", nhưng "打算" thiên khẩu ngữ, còn "计划" chính thức và cụ thể hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

计划 viết sang phồn thể là 計劃 jì huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →