Hanzi GenzTừ ghép HSK › 计划
计划
jì huà
Âm Hán-Việt: kế hoạch
HSK 3.0 cấp 2
kế hoạch
plan

Ví dụ câu

你有什么计划?

Nǐ yǒu shénme jìhuà?

Bạn có kế hoạch gì?

What plans do you have?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)