Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 计
HSK 3.0 cấp 7
kế hoạch; tính toán
plan, to calculate, to count

Ví dụ câu

我有一个好计。

Wǒ yǒu yī gè hǎo jì.

Tôi có một kế hoạch tốt.

I have a good plan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)