Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 估计

估计

gū jì
Âm Hán-Việt: cổ kế
HSK 3.0 cấp 4
ước tính
to estimate

Ví dụ câu

我估计他会来。

Wǒ gūjì tā huì lái.

Tôi ước tính anh ấy sẽ đến.

I estimate he will come.

Cách dùng từ này

"估计" (ước tính) là động từ, thường đứng trước một câu phụ để biểu thị dự đoán, ví dụ "我估计...". Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, số lượng. Người Việt dễ nhầm với "预计" (dự tính) nhưng "估计" nhấn mạnh sự ước lượng cá nhân.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

估计 viết sang phồn thể là 估計 gū jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →