Hanzi GenzTừ ghép HSK › 情况
情况
qíng kuàng
Âm Hán-Việt: tình huống
HSK 3.0 cấp 3
tình hình, hoàn cảnh
circumstances

Ví dụ câu

请告诉我现在的情况。

Qǐng gàosu wǒ xiànzài de qíngkuàng.

Hãy cho tôi biết tình hình hiện tại.

Please tell me the current situation.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)