请告诉我现在的情况。
Qǐng gàosu wǒ xiànzài de qíngkuàng.
Hãy cho tôi biết tình hình hiện tại.
Please tell me the current situation.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)