Hanzi GenzTừ ghép HSK › 受伤
受伤
shòu shāng
Âm Hán-Việt: thụ thương
HSK 3.0 cấp 3
bị thương
to sustain injuries

Ví dụ câu

他打球受伤了。

Tā dǎqiú shòushāng le.

Anh ấy bị thương khi chơi bóng.

He got injured playing ball.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)