Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 降落

降落

jiàng luò
Âm Hán-Việt: giáng lạc
HSK 3.0 cấp 4
hạ cánh, đáp xuống
to descend

Ví dụ câu

飞机正在降落。

Fēijī zhèngzài jiàngluò.

Máy bay đang hạ cánh.

The plane is landing.

Cách dùng từ này

“降落” là động từ, nghĩa là hạ cánh, đáp xuống. Thường đứng sau chủ ngữ như “飞机” và đi kèm với trạng từ “正在”. Khi mô tả quá trình, dùng với “正在”. Người học thường nhầm “降落” với “下降”, nhưng “下降” chỉ giảm mức độ, không phải hạ cánh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →