Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 角落

角落

jiǎo luò
Âm Hán-Việt: giác lạc
HSK 3.0 cấp 6
góc khuất
nook

Ví dụ câu

猫躲在角落里。

Māo duǒ zài jiǎo luò lǐ.

Con mèo trốn trong góc.

The cat is hiding in the corner.

Cách dùng từ này

“角落” (góc, xó) là danh từ chỉ chỗ góc trong phòng, chỗ khuất: “房间 的 角落”, thường đi với “在 … 里”: “猫 躲 在 角落 里”. Nghĩa mở rộng: nơi xa xôi, hẻo lánh: “世界 的 每 个 角落” (khắp mọi nơi trên thế giới).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →