飞机安全落地了。
Fēijī ānquán luòdì le.
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
The plane landed safely.
“落地” là động từ. Nghĩa gốc: rơi xuống đất, chạm đất, máy bay hạ cánh: “飞机 安全 落地 了”. Nghĩa mới hay gặp trong báo chí: chính sách, dự án được đưa vào thực hiện (triển khai). Còn đứng trước danh từ chỉ thứ sát mặt đất, như “落地 窗” (cửa kính sát sàn). Máy bay hạ cánh nói trang trọng là “降落”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.