Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 百
bǎi
HSK 3.0 cấp 1
trăm
hundred

Ví dụ câu

这件衣服一百块钱。

Zhè jiàn yīfu yī bǎi kuài qián.

Cái áo này một trăm tệ.

This piece of clothing costs one hundred yuan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)