他们在教室里起哄。
Tāmen zài jiàoshì lǐ qǐhòng.
Họ la ó ầm ĩ trong lớp.
They are making a racket in the classroom.
“起哄” (la ó, hò hét làm ầm lên) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: “别 起哄”, “大家 一起 起哄”. Chỉ đám đông cùng hò reo trêu chọc hoặc gây rối; giữa bạn bè còn hay dùng khi cả nhóm hò reo gán ghép hai người. Chữ “哄” ở đây đọc thanh 4 “hòng”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.