Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看不起

看不起

kàn bu qǐ
Âm Hán-Việt: khán bất khởi
HSK 3.0 cấp 6
coi thường, khinh thường
to look down upon

Ví dụ câu

不要看不起任何人。

Búyào kàn bu qǐ rènhé rén.

Đừng coi thường bất kỳ ai.

Don't look down on anyone.

Cách dùng từ này

"看不起" (coi thường) là động từ, đứng trước người bị coi thường: "不要 看不起 任何人" (đừng coi thường bất kỳ ai). Trái nghĩa là "看得起" (coi trọng). Lưu ý: khi nói về tiền, "看不起 病" lại có nghĩa là không đủ tiền đi khám bệnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →