Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 中餐

中餐

zhōng cān
Âm Hán-Việt: trung xan
HSK 3.0 cấp 4
ẩm thực Trung Hoa, món ăn Trung Quốc
Chinese food, Chinese cuisine

Ví dụ câu

我喜欢吃中餐。

Wǒ xǐhuān chī zhōngcān.

Tôi thích ăn món Trung Quốc.

I like to eat Chinese food.

Cách dùng từ này

“中餐” có hai nghĩa: món ăn Trung Quốc, đối với “西餐” (món Âu): “我 喜欢 吃 中餐”; và bữa trưa (giống “午餐”) trong văn viết. Hay gặp “中餐 馆” (quán ăn Trung Quốc).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →