Hanzi GenzTừ ghép HSK › 中餐
中餐
zhōng cān
Âm Hán-Việt: trung xan
HSK 3.0 cấp 2
ẩm thực Trung Hoa; bữa trưa
lunch

Ví dụ câu

我喜欢吃中餐。

Wǒ xǐhuān chī zhōngcān.

Tôi thích ăn ẩm thực Trung Hoa.

I like to eat Chinese food.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)