Hanzi GenzTừ ghép HSK › 增长
增长
zēng zhǎng
Âm Hán-Việt: tăng trường
HSK 3.0 cấp 3
tăng trưởng
to grow

Ví dụ câu

经济保持稳定增长。

Jīngjì bǎochí wěndìng zēngzhǎng.

Kinh tế duy trì tăng trưởng ổn định.

The economy maintains steady growth.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)