Hanzi GenzTừ ghép HSK › 增加
增加
zēng jiā
Âm Hán-Việt: tăng gia
HSK 3.0 cấp 3
tăng thêm
to raise

Ví dụ câu

他的收入每年都在增加。

Tā de shōurù měi nián dōu zài zēngjiā.

Thu nhập của anh ấy tăng lên mỗi năm.

His income increases every year.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)