Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 在意

在意

zài yì
Âm Hán-Việt: tại ý
HSK 3.0 cấp 6
để ý/quan tâm
to care about

Ví dụ câu

他不在意这些小事。

Tā bú zàiyì zhèxiē xiǎo shì.

Anh ấy không để ý những chuyện nhỏ này.

He doesn't mind these small matters.

Cách dùng từ này

“在意” (để ý, bận tâm) là động từ, rất hay dùng ở dạng phủ định: “不 在意” (không bận tâm), “别 在意” (đừng để bụng). Tân ngữ thường là lời nói, ý kiến, chuyện vặt: “他 不 在意 这些 小事”. Nghĩa gần “在乎”; “在乎” khẩu ngữ hơn và hay đi với người: “我 不 在乎 你”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →