安全是首要问题。
Ānquán shì shǒuyào wèntí.
An toàn là vấn đề hàng đầu.
Safety is the primary issue.
“首要” (hàng đầu, quan trọng nhất) là tính từ chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ, không làm vị ngữ, không đi sau “很”: “首要问题” (vấn đề hàng đầu), “首要 任务”. Đừng lẫn với “首先” (trước hết), là phó từ chỉ thứ tự, đứng đầu câu hoặc trước động từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.