Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 首要

首要

shǒu yào
Âm Hán-Việt: thủ yếu
HSK 3.0 cấp 6
hàng đầu/quan trọng nhất
the most important

Ví dụ câu

安全是首要问题。

Ānquán shì shǒuyào wèntí.

An toàn là vấn đề hàng đầu.

Safety is the primary issue.

Cách dùng từ này

“首要” (hàng đầu, quan trọng nhất) là tính từ chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ, không làm vị ngữ, không đi sau “很”: “首要问题” (vấn đề hàng đầu), “首要 任务”. Đừng lẫn với “首先” (trước hết), là phó từ chỉ thứ tự, đứng đầu câu hoặc trước động từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →