Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 要不

要不

yào bù
Âm Hán-Việt: yếu bất
HSK 3.0 cấp 5
nếu không, bằng không
otherwise

Ví dụ câu

快起床,要不迟到了。

Kuài qǐ chuáng, yào bù chí dào le.

Dậy nhanh lên, không thì muộn mất.

Get up quickly, otherwise you'll be late.

Cách dùng từ này

“要不” là liên từ khẩu ngữ, có hai cách dùng. (1) “nếu không thì”: “快 起床, 要不 就 迟到 了”. (2) đứng đầu câu để đề xuất “hay là”: “要不 我们 打车 吧” (hay là mình đi taxi nhé). Đừng lẫn với “不要” (đừng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →