Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 摘要

摘要

zhāi yào
Âm Hán-Việt: trích yếu
HSK 3.0 cấp 7
tóm tắt/abstract
summary

Ví dụ câu

请写一个摘要。

Qǐng xiě yí ge zhāiyào.

Hãy viết một bản tóm tắt.

Please write an abstract.

Cách dùng từ này

“摘要” (bản tóm tắt) chủ yếu là danh từ, chỉ phần tóm lược ý chính của bài viết, báo cáo: “写 一个 摘要”, “论文 摘要” (tóm tắt luận văn). Cũng làm động từ nghĩa là trích lấy ý chính. Khác “概括”: “概括” là động từ khái quát, tóm lại bằng lời; “摘要” thường là một đoạn văn bản riêng đi kèm tài liệu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →