Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 要命

要命

yào mìng
Âm Hán-Việt: yếu mệnh
HSK 3.0 cấp 7
tệ lắm/chết được
to cause sb's death

Ví dụ câu

今天热得要命。

Jīntiān rè de yàomìng.

Hôm nay nóng chết người.

It's terribly hot today.

Cách dùng từ này

"要命" (chết mất, kinh khủng) là khẩu ngữ, có hai cách dùng chính. Làm bổ ngữ chỉ mức độ cực cao sau "得": "热 得 要命" (nóng chết đi được), "累 得 要命". Làm vị ngữ chỉ sự phiền toái, tai hại: "真 要命" (thật khổ quá). Nghĩa đen là lấy mạng, nguy hiểm tới tính mạng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →