Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拼命

拼命

pīn mìng
Âm Hán-Việt: phanh mệnh
HSK 3.0 cấp 7
liều mạng/cố hết sức
to do one's utmost

Ví dụ câu

他拼命地工作。

Tā pīnmìng de gōngzuò.

Anh ấy làm việc hết sức mình.

He works desperately.

Cách dùng từ này

"拼命" (liều mạng, dốc hết sức) thường dùng như phó từ đứng trước động từ, có hoặc không có "地": "拼命地 工作", "拼命 跑". Cũng là động từ nghĩa liều mạng với ai. Gần "拼搏" (phấn đấu), nhưng "拼搏" mang sắc thái tích cực, trang trọng, không đứng trước động từ khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →