我们要努力拼搏。
Wǒmen yào nǔlì pīnbó.
Chúng ta phải phấn đấu hết mình.
We must strive hard.
"拼搏" (phấn đấu hết mình) là động từ, thường không mang tân ngữ, hay đứng sau "努力": "努力拼搏", hoặc làm định ngữ: "拼搏精神" (tinh thần phấn đấu). Hay gặp trong thể thao, học tập. Khác "拼命" thường đứng trước động từ khác: "拼命 学习".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.