Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拼搏

拼搏

pīn bó
Âm Hán-Việt: phanh bác
HSK 3.0 cấp 7
phấn đấu/nỗ lực hết mình
to struggle

Ví dụ câu

我们要努力拼搏。

Wǒmen yào nǔlì pīnbó.

Chúng ta phải phấn đấu hết mình.

We must strive hard.

Cách dùng từ này

"拼搏" (phấn đấu hết mình) là động từ, thường không mang tân ngữ, hay đứng sau "努力": "努力拼搏", hoặc làm định ngữ: "拼搏精神" (tinh thần phấn đấu). Hay gặp trong thể thao, học tập. Khác "拼命" thường đứng trước động từ khác: "拼命 学习".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →