Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 纪要

纪要

jì yào
Âm Hán-Việt: kỉ yếu
HSK 3.0 cấp 7
biên bản/ghi chú
minutes

Ví dụ câu

会议纪要已经写好了。

Huìyì jìyào yǐjīng xiě hǎo le.

Biên bản cuộc họp đã viết xong.

The meeting minutes are ready.

Cách dùng từ này

“纪要” là danh từ, chỉ bản ghi tóm tắt những điểm chính (của cuộc họp, hội nghị, sự kiện). Cụm gần như cố định: “会议 纪要” (biên bản tóm tắt cuộc họp). Khác “记录” (bản ghi chép đầy đủ, hoặc động từ ghi lại): “纪要” chỉ chọn ý chính.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

纪要 viết sang phồn thể là 紀要 jì yào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →