Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 想念

想念

xiǎng niàn
Âm Hán-Việt: tưởng niệm
HSK 3.0 cấp 5
nhớ (ai đó)
to miss

Ví dụ câu

我想念我的妈妈。

Wǒ xiǎngniàn wǒ de māma.

Tôi nhớ mẹ tôi.

I miss my mom.

Cách dùng từ này

Động từ, nhớ nhung người hoặc nơi chốn ở xa, lâu không gặp. Hay gặp: 想念 + 妈妈, 想念 + 家人, 很 + 想念 + 你; trước nó thường có 很, 非常. Khẩu ngữ hay chỉ nói 想 (wǒ xiǎng nǐ). Đừng nhầm với 想起 (chợt nhớ ra một chuyện) — 想念 là cảm xúc nhớ kéo dài.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →