Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 想
xiǎng
HSK 3.0 cấp 1
muốn/nghĩ
to think (about)

Ví dụ câu

我想去中国旅游。

Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

I want to travel to China.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)