Hanzi GenzTừ ghép HSK › 理想
理想
lǐ xiǎng
Âm Hán-Việt: lí tưởng
HSK 3.0 cấp 2
lý tưởng
an ideal

Ví dụ câu

他从小的理想是成为医生。

Tā cóng xiǎo de lǐxiǎng shì chéngwéi yīshēng.

Lý tưởng từ nhỏ của anh ấy là trở thành bác sĩ.

His childhood ideal was to become a doctor.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)