Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 理想

理想

lǐ xiǎng
Âm Hán-Việt: lí tưởng
HSK 3.0 cấp 4
lý tưởng
an ideal

Ví dụ câu

他从小的理想是成为医生。

Tā cóng xiǎo de lǐxiǎng shì chéngwéi yīshēng.

Lý tưởng từ nhỏ của anh ấy là trở thành bác sĩ.

His childhood ideal was to become a doctor.

Cách dùng từ này

“理想” (lý tưởng, ước mơ) vừa là danh từ vừa là tính từ. Làm danh từ chỉ hoài bão lớn: “我的 理想 是 …” (ước mơ của tôi là …). Làm tính từ nghĩa “đúng như mong muốn”: “结果 很 理想” (kết quả rất như ý). Gần nghĩa “梦想” (ước mơ), nhưng “理想” nghiêng về mục tiêu nghiêm túc của cả đời.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →