Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 难以想象

难以想象

nán yǐ xiǎng xiàng
Âm Hán-Việt: nan dĩ tưởng tượng
HSK 3.0 cấp 9
khó tưởng tượng
Unimaginable

Ví dụ câu

没有水的生活难以想象。

Méiyǒu shuǐ de shēnghuó nányǐxiǎngxiàng.

Cuộc sống không có nước thật khó tưởng tượng.

Life without water is hard to imagine.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

难以想象 viết sang phồn thể là 難以想象 nán yǐ xiǎng xiàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →