Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 刁难

刁难

diāo nàn
Âm Hán-Việt: điêu nạn
HSK 3.0 cấp 9
gây khó dễ
to be hard on sb

Ví dụ câu

他故意刁难我。

Tā gùyì diāonàn wǒ.

Anh ấy cố tình gây khó dễ cho tôi.

He deliberately made things difficult for me.

Cách dùng từ này

"刁难" là động từ, nghĩa là gây khó dễ, thường đứng sau chủ ngữ (ai đó) và trước tân ngữ (tôi, người khác). Thường đi kèm với trạng từ "故意" để nhấn mạnh ý định. Không có dạng danh từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

刁难 viết sang phồn thể là 刁難 diāo nàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →