Hanzi GenzTừ ghép HSK › 洗澡
洗澡
xǐ zǎo
Âm Hán-Việt: tẩy táo
HSK 3.0 cấp 2
tắm
to bathe

Ví dụ câu

我晚上洗澡。

Wǒ wǎnshang xǐzǎo.

Tôi tắm vào buổi tối.

I take a shower in the evening.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)