Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 洗澡

洗澡

xǐ zǎo
Âm Hán-Việt: tẩy táo
HSK 3.0 cấp 3
tắm
to bathe

Ví dụ câu

我晚上洗澡。

Wǒ wǎnshang xǐzǎo.

Tôi tắm vào buổi tối.

I take a shower in the evening.

Cách dùng từ này

"洗澡" (tắm) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ. Có thể tách ra: "洗 个 澡" (tắm một cái), "洗 了 澡". Thời gian đặt trước: "我 晚上 洗澡". Rửa tay, rửa mặt thì dùng "洗" với tân ngữ: "洗手", "洗脸".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →