我买了洗衣粉。
Wǒ mǎi le xǐyīfěn.
Tôi đã mua bột giặt.
I bought laundry detergent.
“洗衣粉” (bột giặt) là danh từ, lượng từ “袋” hoặc “包”: “一 袋 洗衣粉”. Hay đi với “买”, “用”, “放”: “放 一点儿 洗衣粉”. Cấu tạo: giặt đồ + “粉” (bột); cùng kiểu với “洗衣机” (máy giặt).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.