他穿着外衣。
Tā chuānzhe wàiyī.
Anh ấy mặc áo ngoài.
He is wearing a coat.
“外衣” là danh từ, chỉ áo khoác, lớp vỏ bên ngoài. Thường đứng sau động từ “穿” hoặc “穿着” để nói về trang phục.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.