Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 例外

例外

lì wài
Âm Hán-Việt: lệ ngoại
HSK 3.0 cấp 6
ngoại lệ
exception

Ví dụ câu

今天没有例外,所有人都要准时到。

Jīntiān méiyǒu lìwài, suǒyǒu rén dōu yào zhǔnshí dào.

Hôm nay không có ngoại lệ, mọi người đều phải đến đúng giờ.

There is no exception today; everyone must arrive on time.

Cách dùng từ này

"例外" (ngoại lệ) là danh từ, cũng dùng như động từ "là ngoại lệ": "没有 例外", "任何 人 都 不能 例外" (không ai được ngoại lệ). Hay gặp trong "…也 不 例外" (… cũng không ngoại lệ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →