Hanzi GenzTừ ghép HSK › 外交
外交
wài jiāo
Âm Hán-Việt: ngoại giao
HSK 3.0 cấp 3
ngoại giao
diplomacy

Ví dụ câu

中国有很好的外交。

Zhōngguó yǒu hěn hǎo de wàijiāo.

Trung Quốc có ngoại giao rất tốt.

China has good diplomacy.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)