Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 清洗

清洗

qīng xǐ
Âm Hán-Việt: thanh tẩy
HSK 3.0 cấp 6
rửa sạch, thanh lọc
to wash, to clean, to purge

Ví dụ câu

妈妈在清洗衣服。

Māma zài qīngxǐ yīfu.

Mẹ đang giặt quần áo.

Mom is washing clothes.

Cách dùng từ này

"清洗" (rửa sạch, làm sạch) là động từ, tân ngữ là đồ vật cần rửa kỹ: quần áo, rau quả, dụng cụ, máy móc: "清洗 衣服", "清洗 水果". Trang trọng và kỹ hơn "洗" (rửa, giặt); hằng ngày nói "洗衣服" là đủ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →