洗衣机坏了。
Xǐyījī huài le.
Máy giặt bị hỏng.
The washing machine is broken.
"洗衣机" (máy giặt) là danh từ, thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường đi kèm với các động từ như "mua", "sửa", "sử dụng". Lưu ý người học thường nhầm lẫn với "洗衣粉" (bột giặt) – một từ chỉ chất tẩy, không phải thiết bị.
洗衣机 viết sang phồn thể là 洗衣機 xǐ yī jī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.