Hanzi GenzTừ ghép HSK › 洗衣机
洗衣机
xǐ yī jī
Âm Hán-Việt: tẩy y cơ
HSK 3.0 cấp 2
máy giặt
washing machine

Ví dụ câu

洗衣机坏了。

Xǐyījī huài le.

Máy giặt bị hỏng.

The washing machine is broken.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)