Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 洗衣机

洗衣机

xǐ yī jī
Âm Hán-Việt: tẩy y cơ
HSK 3.0 cấp 3
máy giặt
washing machine

Ví dụ câu

洗衣机坏了。

Xǐyījī huài le.

Máy giặt bị hỏng.

The washing machine is broken.

Cách dùng từ này

"洗衣机" (máy giặt) là danh từ, thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường đi kèm với các động từ như "mua", "sửa", "sử dụng". Lưu ý người học thường nhầm lẫn với "洗衣粉" (bột giặt) – một từ chỉ chất tẩy, không phải thiết bị.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

洗衣机 viết sang phồn thể là 洗衣機 xǐ yī jī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →