Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 甜

甜

tián
Âm Hán-Việt: điềm
HSK 3.0 cấp 3
ngọt
sweet

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ ngọt, đối lập với 苦 (đắng): 很甜 (rất ngọt). Mở rộng nghĩa: nụ cười, giọng nói dễ chịu; giấc ngủ ngon. Từ ghép: 甜品 (món tráng miệng), 甜蜜 (ngọt ngào). Cụm bốn vị: 酸甜苦辣 (chua ngọt đắng cay).

Ví dụ câu

这个苹果很甜。

Zhège píngguǒ hěn tián.

Quả táo này rất ngọt.

This apple is very sweet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「甜」