我每天收看新闻。
Wǒ měitiān shōukàn xīnwén.
Tôi xem tin tức mỗi ngày.
I watch the news every day.
"收看" là động từ, nghĩa là xem (truyền hình), theo dõi. Thường đi kèm với danh từ chỉ chương trình, tin tức. Ví dụ: "每天" + "收看" + "新闻" (xem tin tức mỗi ngày).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.