Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 收看

收看

shōu kàn
Âm Hán-Việt: thu khán
HSK 3.0 cấp 5
xem (truyền hình), theo dõi
to watch (a TV program)

Ví dụ câu

我每天收看新闻。

Wǒ měitiān shōukàn xīnwén.

Tôi xem tin tức mỗi ngày.

I watch the news every day.

Cách dùng từ này

"收看" là động từ, nghĩa là xem (truyền hình), theo dõi. Thường đi kèm với danh từ chỉ chương trình, tin tức. Ví dụ: "每天" + "收看" + "新闻" (xem tin tức mỗi ngày).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →