他喜欢收藏邮票。
Tā xǐhuān shōucáng yóupiào.
Anh ấy thích sưu tập tem.
He likes collecting stamps.
"收藏" là động từ, nghĩa là sưu tập, giữ gìn. Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng sưu tập, như "收藏邮票". Người Việt thường nhầm "收藏" với "收集"; "收藏" nhấn mạnh việc giữ gìn, còn "收集" chỉ việc thu thập.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.