Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 收养

收养

shōu yǎng
Âm Hán-Việt: thu dưỡng
HSK 3.0 cấp 7
nhận nuôi, nhận con nuôi
to take in and care for (an elderly person, a dog etc), to adopt (a child), adoption

Ví dụ câu

他们收养了一只流浪猫。

Tāmen shōuyǎng le yì zhī liúlàng māo.

Họ đã nhận nuôi một con mèo hoang.

They adopted a stray cat.

Cách dùng từ này

"收养" là động từ, nghĩa là nhận nuôi — đưa trẻ mồ côi hay con vật về nuôi như người trong nhà. Tân ngữ đứng sau, như "孩子" (nhận con nuôi). Gần nghĩa "领养"; khác "养" (nuôi nói chung, kể cả nuôi con đẻ, nuôi gia súc).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

收养 viết sang phồn thể là 收養 shōu yǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →