Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 配偶

配偶

pèi ǒu
Âm Hán-Việt: phối ngẫu
HSK 3.0 cấp 7
vợ/chồng
spouse

Ví dụ câu

我的配偶是老师。

Wǒ de pèi'ǒu shì lǎoshī.

Vợ/chồng tôi là giáo viên.

My spouse is a teacher.

Cách dùng từ này

“配偶” (vợ hoặc chồng, người phối ngẫu) là danh từ trang trọng, dùng trong giấy tờ, luật pháp, khi không cần nói rõ là vợ hay chồng: “我 的 配偶”, “配偶 姓名”. Giao tiếp thường ngày dùng “爱人”, “老公”, “老婆”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →