Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 孤儿

孤儿

gū ér
Âm Hán-Việt: cô nhi
HSK 3.0 cấp 7
trẻ mồ côi
orphan

Ví dụ câu

这个孤儿得到了很多人的帮助。

Zhège gū'ér dédào le hěnduō rén de bāngzhù.

Đứa trẻ mồ côi này nhận được sự giúp đỡ của nhiều người.

This orphan received help from many people.

Cách dùng từ này

“孤儿” là danh từ chỉ trẻ mồ côi, dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường đứng sau các động từ như “帮助” hoặc “照顾”. Người học thường nhầm “孤儿” với “孤独”, hai từ khác nhau: “孤儿” là người không có cha mẹ, “孤独” là trạng thái cô đơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

孤儿 viết sang phồn thể là 孤兒 gū ér.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →