Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 孤立

孤立

gū lì
Âm Hán-Việt: cô lập
HSK 3.0 cấp 7
cô lập
isolated

Ví dụ câu

不要孤立他。

Bú yào gūlì tā.

Đừng cô lập anh ấy.

Don't isolate him.

Cách dùng từ này

“孤立” vừa là động từ vừa là tính từ. Động từ nghĩa là cô lập, tách ai đó ra: “不要 孤立 他”, “被 孤立”; tính từ nghĩa là đơn độc, không có liên hệ: “孤立 的 事件”, “感到 很 孤立”. Khác “孤独” (cô đơn, chỉ cảm xúc): “孤立” nhấn việc bị tách khỏi tập thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →