这个盒子的体积是十立方米。
Zhège hézi de tǐjī shì shí lìfāng mǐ.
Thể tích của cái hộp này là mười mét khối.
The volume of this box is ten cubic meters.
"立方" (lập phương) là danh từ, có hai cách dùng. Toán học: lũy thừa bậc ba, "三 的 立方 是 27". Đo thể tích: nói gọn của "立方米" (mét khối), "十 立方米". Đối lập với "平方" (bình phương; mét vuông).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.