这幅画是立体的。
Zhè fú huà shì lìtǐ de.
Bức tranh này là lập thể.
This painting is three-dimensional.
"立体" (ba chiều, lập thể) là tính từ, hay làm định ngữ: "立体 电影" (phim 3D), "立体 声" (âm thanh nổi); hoặc làm vị ngữ: "这 幅 画 很 立体" (trông có chiều sâu). Đối lập với "平面" (phẳng, hai chiều).
立体 viết sang phồn thể là 立體 lì tǐ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.